Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quán vỉa hè" (1)

quán vỉa hè
phát
Tiếng Anh Danh từstall
Từ vựng của tôi
Tôi thích ăn ở quán vỉa hè.
I like eating at street food stalls.

swap_horiz Từ liên quan "quán vỉa hè" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quán vỉa hè" (1)

Tôi thích ăn ở quán vỉa hè.
I like eating at street food stalls.